stereoscopic photograph

Định nghĩa

Danh từ: - Ảnh lập thể: Một bức ảnh được tạo thành từ hai bức ảnh chụp từ hai góc nhìn hơi khác nhau, khi nhìn qua kính lập thể hoặc thiết bị chuyên dụng, chúng hòa vào nhau tạo thành một hình ảnh ba chiều (3D) chiều sâu. - Ảnh nổi: Cách gọi phổ biến hơn trong đời sống, chỉ loại ảnh mô phỏng hiệu ứng thị giác không gian ba chiều từ hai hình ảnh phẳng.

dụ sử dụng
  • (I bought a stereoscopic photograph of mountain scenery from the 19th century.)
  • (To view a stereoscopic photograph, you need a special stereoscope.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stereoscopic photograph" trong nhiếp ảnh kỹ thuật số: Thuật ngữ này vẫn được dùng để chỉ ảnh 3D tạo ra bằng cách ghép hai ảnh chụp từ hai ống kính khác nhau.
  • "Stereoscopic photograph" trong lịch sử: Đây một phát minh quan trọng vào thế kỷ 19, giúp mọi người trải nghiệm hình ảnh ba chiều trước khi phim ảnh 3D ra đời.
Biến thể từ gần giống
  • Stereoscopic (adj): Thuộc về lập thể, tính chất tạo hiệu ứng ba chiều.
    • Kính lập thể (stereoscopic viewer) thiết bị dùng để xem ảnh lập thể.
  • Stereoscope (n): Kính lập thể, máy lập thể.
    • Kính lập thể giúp nhìn thấy chiều sâu của ảnh lập thể.
Từ đồng nghĩa
  • Ảnh nổi: Từ phổ biến, dễ hiểu hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Ảnh 3D: Từ viết tắt của "three-dimensional photograph", dùng trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Ảnh lập thể kép: Nhấn mạnh việc hai hình ảnh riêng biệt.
Các cụm từ liên quan
  • Cặp ảnh lập thể: Hai bức ảnh riêng lẻ tạo nên một ảnh lập thể hoàn chỉnh.
    • Cặp ảnh lập thể này được chụp từ hai góc nhìn khác nhau. (This stereoscopic pair was taken from two different angles.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho cụm từ kỹ thuật này)

stereoscopic photograph
A scientist examines a stereoscopic photograph through a special viewer.